Phép dịch "Razza" thành Tiếng Việt
Chủng tộc, chủng tộc, cá đuối là các bản dịch hàng đầu của "Razza" thành Tiếng Việt.
Razza
-
Chủng tộc
La razza non può sostituire questi importanti criteri clinici
Chủng tộc không thể thay thế những biện pháp lâm sàng quan trọng này
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Razza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
razza
noun
feminine
w
ngữ pháp
-
chủng tộc
nounI profili razzisti bersagliano i sospettati a causa della loro razza.
Phân biệt chủng tộc là nhắm vào nghi phạm vì chủng tộc.
-
cá đuối
nounesemplari di pesci chitarra, razze,
Bạn biết đấy, các sinh vật thuộc họ cá đuối,
-
dòng
nounSiamo di imbarazzo per la nostra famiglia, esiliati dalla razza umana.
Chúng ta là nỗi ô nhục của dòng họ, bị loại khỏi thế giới con người.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dòng giống
- giống
- giới
- hạng
- loài
- loại
- nòi
- nòi giống
- cá đuối ó
Hình ảnh có "Razza"
Các cụm từ tương tự như "Razza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giống ngựa
-
Giống chó
Thêm ví dụ
Thêm