Phép dịch "Piatto" thành Tiếng Việt
Chũm chọe, đĩa, món là các bản dịch hàng đầu của "Piatto" thành Tiếng Việt.
-
Chũm chọe
strumento musicale a percussione
Jo Jones gli ha tirato un piatto sulla testa.
Jo Jones ném chũm chọe vào đầu ông ấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Piatto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Un tipo specifico di alimento preparato. [..]
-
đĩa
nounAbbiamo tre ospiti e un lavandino pieno di piatti.
Chúng ta còn ba vị khách và cả đống đĩa đầy.
-
món
nounUn tipo specifico di alimento preparato.
Chiesi a ciascuno di loro di portare da casa un piatto preferito.
Tôi yêu cầu mỗi người mang đến một món ăn ưa thích.
-
bát đĩa
Quando andavo a trovare i miei genitori, io e Arthur ci offrivamo di lavare i piatti.
Khi tôi về thăm nhà, tôi và anh tình nguyện rửa bát đĩa sau khi ăn xong.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bằng
- bẹt
- chũm chọe
- dẹt
- món ăn
- nhạt nhẽo
- tẹt
- vốn chung
- vốn góp
- Mảng
- dĩa
- phẳng
Hình ảnh có "Piatto"
Các cụm từ tương tự như "Piatto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chũm chọe đôi
-
đĩa