Phép dịch "Norvegia" thành Tiếng Việt

Na Uy, nước Na uy, na uy là các bản dịch hàng đầu của "Norvegia" thành Tiếng Việt.

Norvegia proper feminine ngữ pháp

Paese del Nord Europa, parte della Scandinavia

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Na Uy

    proper

    Paese del Nord Europa, parte della Scandinavia

    Faro'in modo che non ottenga lavoro in Norvegia.

    Anh sẽ chắc là anh ta sẽ không nhận được việc gì ở Na Uy.

  • nước Na uy

    proper

    La Chiesa Luterana non è più la religione di Stato ufficiale della Norvegia.

    Đạo Lutheran không còn là quốc giáo của nước Na Uy nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Norvegia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

norvegia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • na uy

    C'era una tenda e una lettera al re di Norvegia.

    Ở đó có 1 cái lều, 1 bức thư gửi Vua xứ Na-uy.

Hình ảnh có "Norvegia"

Các cụm từ tương tự như "Norvegia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Norvegia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch