Phép dịch "Natale" thành Tiếng Việt

Nô-en, Giáng sinh, Christmas là các bản dịch hàng đầu của "Natale" thành Tiếng Việt.

Natale proper masculine ngữ pháp

Celebrazione annuale che commemora la nascita di Gesù.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Nô-en

    noun

    Quando ero bambino mettevamo qua I'albero di Natale.

    Đó là nơi chúng ta kiếm cây thông vào dịp -en khi bố còn trẻ.

  • Giáng sinh

    noun

    Mi son comprato questa macchina per popcorn superveloce come regalo di Natale.

    Tôi tự mua cho mình một chiếc máy làm bỏng ngô siêu tốc coi như quà Giáng sinh.

  • Christmas

    Pensavo che Natale venisse solo una volta l'anno.

    Anh tưởng Christmas mỗi năm chỉ đến 1 lần.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Noel
    • lễ Giáng sinh
    • lễ Thiên Chúa giáng sinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Natale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

natale adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lễ Giáng sinh

    noun

    Magari potremmo andare a vedere qualche spettacolo di Natale insieme.

    Hay là đi đâu xem gì đó nhân lễ Giáng sinh hay sao đó.

  • lễ Nô-en

    noun
  • nơi sinh

    noun

    Alla fine dell’anno scolastico, Joaquin è tornato a Entre Rios, in Argentina, la sua città natale.

    Vào cuối năm học, ông trở về nơi sinh quán của mình, ở Entre Rios, Argentina.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quê hương
    • lễ giáng sinh

Hình ảnh có "Natale"

Các cụm từ tương tự như "Natale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Natale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch