Phép dịch "Moschetto" thành Tiếng Việt

Súng hỏa mai, súng hỏa mai là các bản dịch hàng đầu của "Moschetto" thành Tiếng Việt.

Moschetto
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Súng hỏa mai

    arma da fuoco

    Moschetto, tecniche di navigazione, capacità di comando.

    Súng hỏa mai, tàu, chỉ huy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Moschetto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

moschetto noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • súng hỏa mai

    Una volta li ho visti con dei moschetti.

    Trước đây, tôi đã thấy chúng bắn súng hỏa mai.

Hình ảnh có "Moschetto"

Thêm

Bản dịch "Moschetto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch