Phép dịch "Moai" thành Tiếng Việt

Moai, moai là các bản dịch hàng đầu của "Moai" thành Tiếng Việt.

Moai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Moai

    statue dell'Isola di Pasqua

    In questo moai in particolare, ci sono cinque signore

    Moai này, 5 người phụ nữ này

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Moai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

moai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • moai

    Deve senz’altro la sua fama alle misteriose statue di pietra dette moai.

    Chắc chắn đảo này được nổi tiếng nhờ các tượng đá kỳ bí, gọi là moai.

Thêm

Bản dịch "Moai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch