Phép dịch "Leone" thành Tiếng Việt

Sư Tử, Hải Sư, Sư tử là các bản dịch hàng đầu của "Leone" thành Tiếng Việt.

Leone proper masculine ngữ pháp

Leone (astrologia)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Sư Tử

    proper

    costellazione [..]

    I Leoni di solito vengono dalla strada, e vergini.

    Sao Sư tử và Trinh nữ thường đến từ đường phố.

  • Hải Sư

    proper
  • Sư tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Leone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

leone noun masculine ngữ pháp

Leone (costellazione) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con sư tử đực

  • sư tử

    noun

    Leone (costellazione) [..]

    Quei leoni hanno fatto ciò che fanno i leoni.

    Những con sư tử đó đã làm những việc theo bản năng.

  • 獅子

    noun

    Grosso gatto (Panthera leo), nativo di Africa, Asia e in passato gran parte dell'Europa.

  • con sư tử

    Quei leoni hanno fatto ciò che fanno i leoni.

    Những con sư tử đó đã làm những việc theo bản năng.

Hình ảnh có "Leone"

Các cụm từ tương tự như "Leone" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Leone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch