Phép dịch "Isola" thành Tiếng Việt

Đảo nội địa, đảo, hòn đảo là các bản dịch hàng đầu của "Isola" thành Tiếng Việt.

Isola
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Đảo nội địa

    isola in un fiume o in un lago non un' isola marina

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Isola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

isola noun verb feminine ngữ pháp

Zona di terra che é completamente circondata da acqua (mre, lago, fiume); in particolare quelle zone di terra che sono più piccole di un continente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đảo

    noun

    terra completamente circondata dal mare o altro corpo d'acqua [..]

    Ci sono isole nel mare.

    Trên biển có những hòn đảo.

  • hòn đảo

    noun

    Zona di terra che é completamente circondata da acqua (mre, lago, fiume); in particolare quelle zone di terra che sono più piccole di un continente.

    Ci sono isole nel mare.

    Trên biển có những hòn đảo.

  • noun

Hình ảnh có "Isola"

Các cụm từ tương tự như "Isola" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Isola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch