Phép dịch "Geometria" thành Tiếng Việt

Hình học, hình học là các bản dịch hàng đầu của "Geometria" thành Tiếng Việt.

Geometria
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Hình học

    Questa ragazza umana ha preso 1 0 in geometria.

    Cô gái nhân loại này được điểm 10 môn Hình học đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Geometria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

geometria noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hình học

    noun

    parte della scienza matematica che si occupa delle forme nel piano e nello spazio e delle loro mutue relazioni

    Non e'da insegnante di geometria portare un completo di Armani.

    Một giáo viên hình học sao lại mặc bộ vét của Armani chứ.

Các cụm từ tương tự như "Geometria" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Geometria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch