Phép dịch "Economia" thành Tiếng Việt

Kinh tế học, kinh tế học, kinh tế là các bản dịch hàng đầu của "Economia" thành Tiếng Việt.

Economia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Kinh tế học

    Nelle mie classe di economia ho ricevuto ottimi voti

    Trong lớp kinh tế học, tôi đạt điểm cao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Economia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

economia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kinh tế học

    noun

    disciplina che studia il sistema economico

    Nelle mie classe di economia ho ricevuto ottimi voti

    Trong lớp kinh tế học, tôi đạt điểm cao

  • kinh tế

    noun

    sistema di scambi

    L'economia statunitense è ancora la più grande economia del mondo.

    Nền kinh tế Mỹ vẫn là nền kinh tế lớn nhất thế giới.

  • cấu trúc

    verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nền kinh tế
    • sự tiết kiệm
    • tiết kiệm
    • tiền tiết kiệm
    • 經濟學

Các cụm từ tương tự như "Economia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Economia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch