Phép dịch "Cherosene" thành Tiếng Việt
dầu hỏa, dầu lửa, dầu hỏa là các bản dịch hàng đầu của "Cherosene" thành Tiếng Việt.
Cherosene
-
dầu hỏa
Il corridoio fungeva da cucina e per fare da mangiare c’era solo una stufa a cherosene.
Nhà bếp chính là hành lang, và dụng cụ chỉ là một cái bếp dầu hỏa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cherosene " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cherosene
noun
masculine
ngữ pháp
Un cherosene estremamente raffinato usato nelle lampade e stufe a cherosene e nei fornelli da campeggio che non contiene zolfo e produce pochissimo fuliggine. [..]
-
dầu lửa
Abbiamo un barile di cherosene!
và có một xô dầu lửa.
-
dầu hỏa
nounIl corridoio fungeva da cucina e per fare da mangiare c’era solo una stufa a cherosene.
Nhà bếp chính là hành lang, và dụng cụ chỉ là một cái bếp dầu hỏa.
Các cụm từ tương tự như "Cherosene" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đèn dầu
Thêm ví dụ
Thêm