Phép dịch "Caricamento" thành Tiếng Việt
tải lên, tải, nạp lên, tải lên là các bản dịch hàng đầu của "Caricamento" thành Tiếng Việt.
Caricamento
-
tải lên
trang định hướng Wikimedia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Caricamento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
caricamento
noun
masculine
ngữ pháp
Il processo di trasferimento di un file da una postazione utente su un server.
-
tải
verbSì, ci vuole un po'di tempo per il caricamento.
Đúng mà, cậu phải đợi một phút cho nó tải hình ảnh lên đã chứ.
-
nạp lên, tải lên
Thêm ví dụ
Thêm