Phép dịch "Andare" thành Tiếng Việt

đi, được, bán là các bản dịch hàng đầu của "Andare" thành Tiếng Việt.

andare verb ngữ pháp

Lasciare un posto, una situazione o una discussione. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đi

    verb

    Devo andare a fare la spesa. Tornerò tra un'ora.

    Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.

  • được

    verb

    Non vedo l'ora di andare in vacanza.

    Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.

  • bán

    verb

    E la linea centrale del centro commerciale va avanti.

    Và đường trung tâm của khu buôn bán ra ngoài.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bước
    • chạy
    • hợp với
    • sự đi
    • thích
    • vừa
    • đang
    • đến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Andare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Andare"

Các cụm từ tương tự như "Andare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Andare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch