Phép dịch "menning" thành Tiếng Việt
văn hóa, 文化, văn hóa là các bản dịch hàng đầu của "menning" thành Tiếng Việt.
menning
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
văn hóa
nounMargt hefur áhrif á viðhorf fólks til áfengis, svo sem menning, trú og heilsufar.
Người ta bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như văn hóa, sức khỏe và tôn giáo.
-
文化
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " menning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Menning
-
văn hóa
nounMenning okkar kann að vera ólík, en tilgangurinn er sá sami.
Chúng ta có thể có các văn hóa khác biệt nhưng chúng ta có cùng một mục đích.
Thêm ví dụ
Thêm