Phép dịch "elding" thành Tiếng Việt
sét, chớp, tia chớp là các bản dịch hàng đầu của "elding" thành Tiếng Việt.
elding
noun
feminine
ngữ pháp
-
sét
noun -
chớp
nounHeldurđu virkilega ađ ūú hafir fæđst međ fæđingarblett sem er eins og elding?
Và cậu nghĩ cậu sinh ra với cái bớt hình tia chớp sao?
-
tia chớp
Heldurđu virkilega ađ ūú hafir fæđst međ fæđingarblett sem er eins og elding?
Và cậu nghĩ cậu sinh ra với cái bớt hình tia chớp sao?
-
tia sét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Elding
-
Tia sét
Hình ảnh có "elding"
Thêm ví dụ
Thêm