Phép dịch "eir" thành Tiếng Việt
đồng, đống, 銅 là các bản dịch hàng đầu của "eir" thành Tiếng Việt.
eir
noun
masculine
ngữ pháp
-
đồng
nounUndirtektirnar voru frábærar: meira gull, silfur, eir, járn og dýrir steinar.
Họ nhiệt liệt hưởng ứng nên có thêm vàng, bạc, đồng, sắt và đá quí.
-
đống
noun -
銅
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Eir
Proper noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Eir" trong từ điển Tiếng Iceland - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Eir trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm