Phép dịch "Gifting" thành Tiếng Việt

Lễ cưới, lễ cưới, đám cưới là các bản dịch hàng đầu của "Gifting" thành Tiếng Việt.

Gifting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Iceland-Tiếng Việt

  • Lễ cưới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gifting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

gifting noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Iceland-Tiếng Việt

  • lễ cưới

  • đám cưới

    noun

Hình ảnh có "Gifting"

Thêm

Bản dịch "Gifting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch