Phép dịch "zebra" thành Tiếng Việt

con ngμa vân, ngựa vằn, Ngựa vằn là các bản dịch hàng đầu của "zebra" thành Tiếng Việt.

zebra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • con ngμa vân

  • ngựa vằn

    noun

    Berapa banyak belang lagi untuk membuatmu jadi zebra

    Vậy cần thêm bao nhiêu vằn để khiến cháu thành ngựa vằn?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zebra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Zebra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Ngựa vằn

    Mr Zebra pikir dia akan mengambil minuman yang bagus.

    Con ngựa vằn thì nghĩ mình sẽ được uống nước...

Hình ảnh có "zebra"

Các cụm từ tương tự như "zebra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zebra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch