Phép dịch "wanita" thành Tiếng Việt
đàn bà, phụ nữ, gái là các bản dịch hàng đầu của "wanita" thành Tiếng Việt.
wanita
noun
-
đàn bà
nounNama "Kleopatra" menjadi persamaan kata dengan wanita yang cantik
Tên "Kleopatro" đã trở thành đồng nghĩa với người đàn bà đẹp.
-
phụ nữ
nounsebutan jenis kelamin untuk manusia
Wanita tergeletak mati di kamar mayat adalah wanita di pesta itu.
Người phụ nữ nằm chết trong nhà xác là người phụ nữ tại bữa tiệc?
-
gái
nounPasti dia akan jauh melebihi yang lain satu dari wanita itu.
Có khi đang ứng trước với một cô gái tốt bụng nào đó.
-
婦女
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wanita " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wanita"
Các cụm từ tương tự như "wanita" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ban nhạc nữ · nhóm nhạc nữ
-
Băng vệ sinh
-
Cắt âm vật
-
Gái mại dâm
Thêm ví dụ
Thêm