Phép dịch "waktu" thành Tiếng Việt
thời gian, 時間 là các bản dịch hàng đầu của "waktu" thành Tiếng Việt.
waktu
noun
-
thời gian
noundimensi peristiwa yang disusun dari masa lalu melalui masa sekarang hingga masa depan
Kau punya banyak waktu.
Bạn còn rất nhiều thời gian.
-
時間
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " waktu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "waktu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tem thời gian
-
Thời gian Mặt Trời
-
chu kỳ bán rã
-
chu kỳ bán rã
-
thời gian thiết kế
-
Thời gian giãn nở
-
chu kỳ nhịp
-
đường thời gian
Thêm ví dụ
Thêm