Phép dịch "volume" thành Tiếng Việt

thể tích, âm lượng, dung lượng là các bản dịch hàng đầu của "volume" thành Tiếng Việt.

volume
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • thể tích

    noun

    kuantitas dari ruang tiga dimensi

    berdasarkan volume, bahan ini menempati 25 persen dari TPA.

    loại vật liệu này chiếm 25% rác thải về thể tích.

  • âm lượng, dung lượng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " volume " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "volume" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "volume" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch