Phép dịch "ungu" thành Tiếng Việt

tía, Tía là các bản dịch hàng đầu của "ungu" thành Tiếng Việt.

ungu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • tía

    Noun;Adjective

    Setelah menanamnya, ia senang sekali sewaktu bagian tanaman tersebut menghasilkan bunga ungu yang indah!

    Sau khi trồng chúng, ông sung sướng nhìn thấy chúng nở hoa màu tía tuyệt đẹp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ungu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ungu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Tía

    Lihat kotak ”Lidia—Penjual Kain Ungu”, di halaman 132.

    Xem khung “Ly-đi—Người buôn bán vải vóc và y phục màu tía” nơi trang 132.

Các cụm từ tương tự như "ungu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ungu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch