Phép dịch "ular" thành Tiếng Việt

rắn, xà, con rắn là các bản dịch hàng đầu của "ular" thành Tiếng Việt.

ular noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • rắn

    noun

    Luwaknya ku inginkan dibawah rumah ketika ularnya itu merayap..

    Chú cầy măng gút tôi muốn có ở trong nhà khi lũ rắn trườn qua.

  • noun

    Ini sebuah festival tradisi, bisa menangkal gigitan ular

    Nó là lễ hội truyền thống Nó xua đuổi tinh

  • con rắn

    Dan pada masa hidup Lib aular-ular beracun dihancurkan.

    Và vào thời của Líp, anhững con rắn độc đều bị hủy diệt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ular " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ular
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Rắn

    Ular A, am l?

    Rắn à, ta ư?

  • Tỵ

    proper

Hình ảnh có "ular"

Các cụm từ tương tự như "ular" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ular" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch