Phép dịch "tungku" thành Tiếng Việt

lò, bếp lò, cái lò là các bản dịch hàng đầu của "tungku" thành Tiếng Việt.

tungku
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • noun

    Carmichael, tungku kritis bisa menyebabkan semua Tempat terpisah.

    Carmichael, nhiệt ở mức nguy kịch có thể phá tan nơi này.

  • bếp lò

    Masak dagingnya sampai coklat, lalu matikan tungkunya.

    Hãy luộc khoai lang cho đến chúng có màu nâu, rồi tắt bếp lò đi.

  • cái lò

    Aku ingat... tungku merah.

    Tôi nhớ... có cái lò màu đỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tungku " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tungku" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch