Phép dịch "transparan" thành Tiếng Việt

trong suốt là bản dịch của "transparan" thành Tiếng Việt.

transparan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • trong suốt

    adjective

    Faktanya, material yang Anda lihat ini bening dan transparan.

    Trên thực tế, vật chất mà bạn nhìn thấy trong suốt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " transparan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "transparan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch