Phép dịch "terusan" thành Tiếng Việt

aó dài, kênh đào là các bản dịch hàng đầu của "terusan" thành Tiếng Việt.

terusan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • aó dài

  • kênh đào

    noun

    Pengelola terusan menggunakan kekuatan

    Các nhà quản lý kênh đào đang sử dụng quyền lực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " terusan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "terusan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "terusan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch