Phép dịch "terompet" thành Tiếng Việt
kèn là bản dịch của "terompet" thành Tiếng Việt.
terompet
-
kèn
nounDi pagi hari, saya akan mendengar ayam jantan bukannya terompet.
Buổi sáng, tôi sẽ nghe tiếng gà gáy thay vì tiếng kèn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " terompet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "terompet"
Thêm ví dụ
Thêm