Phép dịch "telur" thành Tiếng Việt

trứng, trứng gà, Trung là các bản dịch hàng đầu của "telur" thành Tiếng Việt.

telur noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • trứng

    noun

    Ini telur ayam dan yang ini telur pinguin.

    Trứng gà, và bên này là trứng chim cánh cụt.

  • trứng gà

    noun

    Ini telur ayam dan yang ini telur pinguin.

    Trứng gà, và bên này là trứng chim cánh cụt.

  • Trung

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " telur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Telur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Trứng

    Telur burung unta ”mempunyai pori-pori yang memungkinkan gas-gas memasuki telur.

    Trứng đà điểu “có những lỗ nhỏ khắp vỏ, là lối để không khí vào trong trứng.

Hình ảnh có "telur"

Các cụm từ tương tự như "telur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "telur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch