Phép dịch "telat" thành Tiếng Việt
muộn là bản dịch của "telat" thành Tiếng Việt.
telat
-
muộn
adjectiveOh, Aku kira kau mengatakan kau akan telat.
Tôi tưởng chị bảo chị sắp bị muộn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " telat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm