Phép dịch "teh" thành Tiếng Việt

trà, chà, chè là các bản dịch hàng đầu của "teh" thành Tiếng Việt.

teh noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • trà

    noun

    Mau kopi atau teh?

    Bạn muốn dùng cà phê hay dùng trà?

  • chà

  • chè

    noun

    Tiga koin dari saku orang mati, Dua sendok teh " wishful thinking ".

    Ba đồng xu từ túi của 1 người đàn ông đã chết. Hai thìa chè mơ tưởng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 𦷨
    • lá chè
    • lá trà
    • nước chè
    • nước trà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teh " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "teh"

Các cụm từ tương tự như "teh" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "teh" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch