Phép dịch "tanaman" thành Tiếng Việt

thực vật, cây trồng, Cây trồng là các bản dịch hàng đầu của "tanaman" thành Tiếng Việt.

tanaman noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • thực vật

    noun

    Ada yang akan merubah tanaman tapi bukan binatang.

    Vài người chọn thay đổi thực vật nhưng không đổi động vật.

  • cây trồng

    Kata Yesus kalian punya ladang untuk berkebun, tapi tanpa tanaman.

    Jesus nói cô có vườn, nhưng không có cây trồng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tanaman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tanaman
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Cây trồng

    Tanaman-tanaman rumah ini mengurangi jumlah karbon dioksida dengan mengubahnya menjadi oksigen.

    Những cây trồng trong nhà làm giảm bớt lượng khí cacbon bằng cách biến nó thành khí oxy.

Các cụm từ tương tự như "tanaman" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tanaman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch