Phép dịch "tajam" thành Tiếng Việt

sắc, bén, nhọn là các bản dịch hàng đầu của "tajam" thành Tiếng Việt.

tajam adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • sắc

    adjective

    Kau merak kecil bercakar tajam yang tak setia.

    Nàng là một con công móng sắc dối trá.

  • bén

    adjective

    Ya, mungkin ada sesuatu yang tajam sekitar sini.

    Phải, có lẽ là có thứ gì đó bén ở quanh đây thôi.

  • nhọn

    adjective

    Cedera tusukan benda tajam mengakibatkan pecahnya beberapa pembuluh darah utama.

    Vật nhọn gây nên vết thương kết quả là vỡ mạch máu động mạch chủ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tajam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tajam" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tajam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch