Phép dịch "susu" thành Tiếng Việt
sữa, vú, ngực là các bản dịch hàng đầu của "susu" thành Tiếng Việt.
susu
verb
noun
-
sữa
nounSampai truk susu mengambilnya ke sebuah tempat yang lebih baik.
Cho tới khi bà bị xe chở sữa tông.
-
vú
nounMatthew tidak punya pacar sejak dia masih menyusui.
Matthew chưa hề có bạn gái kể từ khi còn bú vú mẹ.
-
ngực
nounMemangnya orang Yahudi pernah berpikir tentang... puting susu?
Người Do Thái chỉ nghĩ đến... ngực thôi ư?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sứa
- vụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " susu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Susu
-
Sữa
Susu binatang yang baru direbus atau dipasteurisasi lebih aman daripada susu yang tidak direbus.
Sữa bò tươi được đun sôi hoặc khử trùng an toàn hơn sữa không đun sôi.
Hình ảnh có "susu"
Các cụm từ tương tự như "susu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lớp thú
-
Bò sữa
-
Sữa bột
-
Nuôi con bằng sữa mẹ
-
cô gái vắt sữa
-
Trà trân châu
-
sữa đặc
-
Sữa đậu nành
Thêm ví dụ
Thêm