Phép dịch "sungai" thành Tiếng Việt

sông, dòng sông là các bản dịch hàng đầu của "sungai" thành Tiếng Việt.

sungai noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • sông

    noun

    aliran air besar

    Mereka berada dekat Nauvoo ketika mereka mencapai sebuah sungai.

    Họ đi đến gần Nauvoo khi họ đi tới một con sông.

  • dòng sông

    Apa ada gunung tulang bayi dan sungai darah?

    Có hàng núi xương trẻ con và dòng sông máu ư?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sungai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sungai"

Các cụm từ tương tự như "sungai" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sungai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch