Phép dịch "struktur" thành Tiếng Việt

cấu trúc là bản dịch của "struktur" thành Tiếng Việt.

struktur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • cấu trúc

    verb noun

    susunan dan himpunan dari unsur yang berhubungan dalam sebuah sistem atau objek, atau objek atau sistem sangat terorganisasi

    Kau memiliki struktur sel paling menakjubkan yang pernah kulihat.

    Mình chưa từng gặp cấu trúc tế bào nào lạ thường thế này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " struktur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "struktur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "struktur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch