Phép dịch "sinyal" thành Tiếng Việt

Tín hiệu, tín hiệu là các bản dịch hàng đầu của "sinyal" thành Tiếng Việt.

sinyal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Tín hiệu

    Mereka tidak bisa mengirim sinyal langsung, bukan?

    Tín hiệu không thể truyền thẳng, đúng không?

  • tín hiệu

    noun

    Itu mengirimkan langsung sinyal cahaya yang mudah dilihat dan tidak pernah gagal.

    Nó gửi ra tín hiệu của ngọn đèn được thấy dễ dàng và không bao giờ thất bại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sinyal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sinyal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch