Phép dịch "silikon" thành Tiếng Việt
silic, Silic là các bản dịch hàng đầu của "silikon" thành Tiếng Việt.
silikon
-
silic
nounSaya pergi ke ruangan bersih dengan wafer silikon segar,
Tôi bước vào một căn phòng vô trùng với một mạch bán dẫn silic
-
Silic
Saya pergi ke ruangan bersih dengan wafer silikon segar,
Tôi bước vào một căn phòng vô trùng với một mạch bán dẫn silic
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " silikon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "silikon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thyristor
-
Silic điôxít
Thêm ví dụ
Thêm