Phép dịch "setan" thành Tiếng Việt
quỷ, ma, 鬼 là các bản dịch hàng đầu của "setan" thành Tiếng Việt.
setan
-
quỷ
nounBibi ku bilang pada kami bahwa itu adalah jaring setan.
Dì tôi bảo cái này là lưới đánh quỷ.
-
ma
nounKami percaya bahwa Allah terbatas setan dan membuat mereka fana.
Chúng tôi tin Chúa hạn chế ma quỷ và làm chúng có thể chết.
-
鬼
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 魔
- hung thần
- ma quỷ
- mẹ kiếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " setan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Setan
-
Satan
properSetan mendorongmu untuk melakukan apa yang terasa benar.
Satan khuyến khích chúng ta làm điều chúng ta thích.
-
Hung thần
Các cụm từ tương tự như "setan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ma · ma quỷ · quỷ
-
Trục ma quỷ
-
Cá dao ma đen
Thêm ví dụ
Thêm