Phép dịch "selada" thành Tiếng Việt

rau diếp, Xà lách là các bản dịch hàng đầu của "selada" thành Tiếng Việt.

selada noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • rau diếp

    noun

    Kami berdiri bersama dan melihat para pelayan memetik selada.

    Chúng tôi đứng cạnh nhau và quan sát những cô hầu cắt rau diếp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " selada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Selada
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Xà lách

    thực vật có hoa

    Ada burger keju, Bawang, Selada.

    Tao có một bánh kẹp gấp đôi pho mát hành chiên, một ít xà lách trộn.

Thêm

Bản dịch "selada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch