Phép dịch "segitiga" thành Tiếng Việt

tam giác, Tam giác là các bản dịch hàng đầu của "segitiga" thành Tiếng Việt.

segitiga
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • tam giác

    noun

    Tidak, dia bilang itu dua segitiga sama kaki yang membentuk belah ketupat.

    Không, ông ấy đã nói rằng hai tam giác cân tạo thành một hình thoi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " segitiga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Segitiga
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Tam giác

    Ia memilih tema ”Segitiga Ungu di Bawah Kekuasaan Nazi”.

    Em quyết định viết về đề tài “Tam giác tím dưới thời Đức Quốc Xã”.

Các cụm từ tương tự như "segitiga" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "segitiga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch