Phép dịch "sedih" thành Tiếng Việt
buồn, buồn bả, buồn rầu là các bản dịch hàng đầu của "sedih" thành Tiếng Việt.
sedih
adjective
-
buồn
adjectiveWalaupun sedih dan kecewa, saya mempertahankan sikap yang profesional.
Mặc dù buồn bã và thất vọng, nhưng tôi giữ một thái độ chuyên nghiệp.
-
buồn bả
-
buồn rầu
adjectivePada momen perenungan dan kesedihan ini, dia mendengar suara Tuhan.
Trong lúc đang suy ngẫm và buồn rầu này, ông đã nghe được tiếng nói của Chúa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sedih " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm