Phép dịch "satu" thành Tiếng Việt

một, nhất là các bản dịch hàng đầu của "satu" thành Tiếng Việt.

satu numeral
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • một

    Cardinal number

    Hati-hati jangan salah jalan pada jalur satu arah.

    Cẩn thận đừng chạy ngược chiều khi lưu thông trên đường một chiều.

  • nhất

    adjective

    Dan bagaimana kau mengatur untuk menjadi satu 2 nya yang masih hidup?

    Làm thế nào anh là người duy nhất sống sót?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " satu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "satu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "satu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch