Phép dịch "sarang" thành Tiếng Việt
ổ, làm tổ, Tổ là các bản dịch hàng đầu của "sarang" thành Tiếng Việt.
sarang
-
ổ
nounMereka meninggalkannya sendirian dalam sarang dan berenang pergi.
Chúng bỏ nó một mình trong ổ và lội đi.
-
làm tổ
nounDia bersarang, di suatu tempat di kota ini.
Hắn đang làm tổ ở đâu đó trong thành phố.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sarang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sarang
-
Tổ
Sarang burung adalah sebutan para sniper untuk menara lonceng.
Tổ chim là thuật ngữ mà một xạ thủ dùng để gọi cái " tháp chuông ".
Các cụm từ tương tự như "sarang" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảng lồng nhau
-
Aerodramus fuciphagus
Thêm ví dụ
Thêm