Phép dịch "sangkar" thành Tiếng Việt
lồng, chuồng, cái chuồng là các bản dịch hàng đầu của "sangkar" thành Tiếng Việt.
sangkar
-
lồng
nounDan kau takut akan ada orang yang mengurungmu dalam sangkar.
Cô sợ một ai đó sẽ nhốt cô vô một cái lồng.
-
chuồng
noun -
cái chuồng
-
cái lồng
Dan kau takut akan ada orang yang mengurungmu dalam sangkar.
Cô sợ một ai đó sẽ nhốt cô vô một cái lồng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sangkar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm