Phép dịch "salep" thành Tiếng Việt

thuốc mỡ là bản dịch của "salep" thành Tiếng Việt.

salep
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • thuốc mỡ

    Aku mengoleskan salep dari mint, chamomile dan tanah liat untuk menutup luka.

    Tôi dùng thuốc mỡ bạc hà, hoa cúc và đất sét để bịt vết thương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " salep " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "salep" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch