Phép dịch "roda" thành Tiếng Việt
bánh xe, bánh, xe đạp là các bản dịch hàng đầu của "roda" thành Tiếng Việt.
roda
noun
ngữ pháp
-
bánh xe
nounMaksud dan tujuannya, benda ini adalah bom diatas roda.
Có thể coi như, thứ này là bom có gắn bánh xe.
-
bánh
nounAku bisa lolos dari mereka hanya dengan sepeda roda tiga.
Anh có thể bỏ xa mấy tên này chỉ với cái xe ba bánh.
-
xe đạp
nounBeruang pun bisa naik sepeda tanpa roda bantu, Leslie.
Tới gấu còn có thể chạy xe đạp mà không có bánh phụ đấy, Leslie.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "roda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xe 2 cầu
-
xe lăn
-
xe ba bánh
-
Xe đạp một bánh
-
Bánh đà
-
bánh đà
Thêm ví dụ
Thêm