Phép dịch "rezim" thành Tiếng Việt

chế độ là bản dịch của "rezim" thành Tiếng Việt.

rezim
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • chế độ

    noun

    Sekarang kau dan aku akan bicara soal pergantian rezim.

    Giờ thì tôi sẽ nói với anh về chuyện thay đổi chế độ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rezim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rezim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch