Phép dịch "resin" thành Tiếng Việt

Nhựa cây là bản dịch của "resin" thành Tiếng Việt.

Resin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Nhựa cây

    getah yang mengeras seperti kaca

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " resin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "resin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "resin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch