Phép dịch "reptil" thành Tiếng Việt

động vật bò sát, bò sát, Động vật bò sát là các bản dịch hàng đầu của "reptil" thành Tiếng Việt.

reptil noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • động vật bò sát

    noun
  • bò sát

    noun

    Kerek pengangkut barang yang membantu tempat dalam sejarah panjang reptil laut.

    No giúp xác định địa điểm những con Dolly trong quá khứ dài của loài bò sát biển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reptil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Reptil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Động vật bò sát

Thêm

Bản dịch "reptil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch