Phép dịch "relasi" thành Tiếng Việt
quan hệ, liên hệ là các bản dịch hàng đầu của "relasi" thành Tiếng Việt.
relasi
-
quan hệ
nounkonsep teori himpunan
Ia tak berpihak pada siapapun, ia punya relasi dengan setiap pemerintah.
Bí mật ở mọi phương diện, và có mối quan hệ với tất cả chính phủ.
-
liên hệ
nounIni disebut relasi memori.
Nó được gọi là trí nhớ liên hệ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " relasi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "relasi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quan hệ hai ngôi
Thêm ví dụ
Thêm